Chuyển đổi TZS sang RWF

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
TZS [Tanzanian Shilling]
RWF [Rwandan Franc]

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

RWF

Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.

Bảng chuyển đổi TZS sang RWF

TZS [Tanzanian Shilling] RWF [Rwandan Franc]
0.01 TZS 0.005590 RWF
0.10 TZS 0.0559 RWF
1 TZS 0.5590 RWF
2 TZS 1.12 RWF
3 TZS 1.68 RWF
5 TZS 2.79 RWF
10 TZS 5.59 RWF
20 TZS 11.18 RWF
50 TZS 27.95 RWF
100 TZS 55.90 RWF
1000 TZS 558.96 RWF

Cách chuyển đổi TZS sang RWF

1 TZS = 0.558958 RWF

1 RWF = 1.79 TZS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TZS sang RWF:
15 TZS = 15 × 0.558958 RWF = 8.38 RWF

Chuyển đổi TZS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.