Chuyển đổi TZS sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi TZS sang RWF
| TZS [Tanzanian Shilling] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.005550 RWF |
| 0.10 TZS | 0.0555 RWF |
| 1 TZS | 0.5550 RWF |
| 2 TZS | 1.11 RWF |
| 3 TZS | 1.66 RWF |
| 5 TZS | 2.77 RWF |
| 10 TZS | 5.55 RWF |
| 20 TZS | 11.10 RWF |
| 50 TZS | 27.75 RWF |
| 100 TZS | 55.50 RWF |
| 1000 TZS | 554.98 RWF |
Cách chuyển đổi TZS sang RWF
1 TZS = 0.554983 RWF
1 RWF = 1.80 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang RWF:
15 TZS = 15 × 0.554983 RWF = 8.32 RWF