Chuyển đổi TZS sang AED
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị AED [United Arab Emirates Dirham]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Bảng chuyển đổi TZS sang AED
| TZS [Tanzanian Shilling] | AED [United Arab Emirates Dirham] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000014 AED |
| 0.10 TZS | 0.000139 AED |
| 1 TZS | 0.001388 AED |
| 2 TZS | 0.002776 AED |
| 3 TZS | 0.004164 AED |
| 5 TZS | 0.006941 AED |
| 10 TZS | 0.0139 AED |
| 20 TZS | 0.0278 AED |
| 50 TZS | 0.0694 AED |
| 100 TZS | 0.1388 AED |
| 1000 TZS | 1.39 AED |
Cách chuyển đổi TZS sang AED
1 TZS = 0.001388 AED
1 AED = 720.39 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang AED:
15 TZS = 15 × 0.001388 AED = 0.020822 AED