Chuyển đổi TZS sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi TZS sang CZK
| TZS [Tanzanian Shilling] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000080 CZK |
| 0.10 TZS | 0.000797 CZK |
| 1 TZS | 0.007967 CZK |
| 2 TZS | 0.0159 CZK |
| 3 TZS | 0.0239 CZK |
| 5 TZS | 0.0398 CZK |
| 10 TZS | 0.0797 CZK |
| 20 TZS | 0.1593 CZK |
| 50 TZS | 0.3983 CZK |
| 100 TZS | 0.7967 CZK |
| 1000 TZS | 7.97 CZK |
Cách chuyển đổi TZS sang CZK
1 TZS = 0.007967 CZK
1 CZK = 125.52 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang CZK:
15 TZS = 15 × 0.007967 CZK = 0.119500 CZK