Chuyển đổi TZS sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi TZS sang PHP
| TZS [Tanzanian Shilling] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000241 PHP |
| 0.10 TZS | 0.002410 PHP |
| 1 TZS | 0.0241 PHP |
| 2 TZS | 0.0482 PHP |
| 3 TZS | 0.0723 PHP |
| 5 TZS | 0.1205 PHP |
| 10 TZS | 0.2410 PHP |
| 20 TZS | 0.4820 PHP |
| 50 TZS | 1.21 PHP |
| 100 TZS | 2.41 PHP |
| 1000 TZS | 24.10 PHP |
Cách chuyển đổi TZS sang PHP
1 TZS = 0.024102 PHP
1 PHP = 41.49 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang PHP:
15 TZS = 15 × 0.024102 PHP = 0.361529 PHP