Chuyển đổi TZS sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi TZS sang PHP
| TZS [Tanzanian Shilling] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000237 PHP |
| 0.10 TZS | 0.002375 PHP |
| 1 TZS | 0.0237 PHP |
| 2 TZS | 0.0475 PHP |
| 3 TZS | 0.0712 PHP |
| 5 TZS | 0.1187 PHP |
| 10 TZS | 0.2375 PHP |
| 20 TZS | 0.4750 PHP |
| 50 TZS | 1.19 PHP |
| 100 TZS | 2.37 PHP |
| 1000 TZS | 23.75 PHP |
Cách chuyển đổi TZS sang PHP
1 TZS = 0.023748 PHP
1 PHP = 42.11 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang PHP:
15 TZS = 15 × 0.023748 PHP = 0.356218 PHP