Chuyển đổi TZS sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi TZS sang DKK
| TZS [Tanzanian Shilling] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000024 DKK |
| 0.10 TZS | 0.000245 DKK |
| 1 TZS | 0.002449 DKK |
| 2 TZS | 0.004898 DKK |
| 3 TZS | 0.007346 DKK |
| 5 TZS | 0.0122 DKK |
| 10 TZS | 0.0245 DKK |
| 20 TZS | 0.0490 DKK |
| 50 TZS | 0.1224 DKK |
| 100 TZS | 0.2449 DKK |
| 1000 TZS | 2.45 DKK |
Cách chuyển đổi TZS sang DKK
1 TZS = 0.002449 DKK
1 DKK = 408.37 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang DKK:
15 TZS = 15 × 0.002449 DKK = 0.036731 DKK