Chuyển đổi TZS sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi TZS sang DKK
| TZS [Tanzanian Shilling] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000025 DKK |
| 0.10 TZS | 0.000251 DKK |
| 1 TZS | 0.002505 DKK |
| 2 TZS | 0.005010 DKK |
| 3 TZS | 0.007515 DKK |
| 5 TZS | 0.0125 DKK |
| 10 TZS | 0.0251 DKK |
| 20 TZS | 0.0501 DKK |
| 50 TZS | 0.1253 DKK |
| 100 TZS | 0.2505 DKK |
| 1000 TZS | 2.51 DKK |
Cách chuyển đổi TZS sang DKK
1 TZS = 0.002505 DKK
1 DKK = 399.19 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang DKK:
15 TZS = 15 × 0.002505 DKK = 0.037576 DKK