Chuyển đổi TZS sang PYG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị PYG [Paraguayan Guarani]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
PYG
Định nghĩa: PYG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Paraguay.
Bảng chuyển đổi TZS sang PYG
| TZS [Tanzanian Shilling] | PYG [Paraguayan Guarani] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.0225 PYG |
| 0.10 TZS | 0.2249 PYG |
| 1 TZS | 2.25 PYG |
| 2 TZS | 4.50 PYG |
| 3 TZS | 6.75 PYG |
| 5 TZS | 11.24 PYG |
| 10 TZS | 22.49 PYG |
| 20 TZS | 44.97 PYG |
| 50 TZS | 112.44 PYG |
| 100 TZS | 224.87 PYG |
| 1000 TZS | 2249 PYG |
Cách chuyển đổi TZS sang PYG
1 TZS = 2.25 PYG
1 PYG = 0.444699 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang PYG:
15 TZS = 15 × 2.25 PYG = 33.73 PYG