Chuyển đổi TZS sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi TZS sang STD
| TZS [Tanzanian Shilling] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.0842 STD |
| 0.10 TZS | 0.8422 STD |
| 1 TZS | 8.42 STD |
| 2 TZS | 16.84 STD |
| 3 TZS | 25.27 STD |
| 5 TZS | 42.11 STD |
| 10 TZS | 84.22 STD |
| 20 TZS | 168.44 STD |
| 50 TZS | 421.11 STD |
| 100 TZS | 842.21 STD |
| 1000 TZS | 8422 STD |
Cách chuyển đổi TZS sang STD
1 TZS = 8.42 STD
1 STD = 0.118735 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang STD:
15 TZS = 15 × 8.42 STD = 126.33 STD