Chuyển đổi TZS sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi TZS sang PLN
| TZS [Tanzanian Shilling] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000014 PLN |
| 0.10 TZS | 0.000142 PLN |
| 1 TZS | 0.001423 PLN |
| 2 TZS | 0.002845 PLN |
| 3 TZS | 0.004268 PLN |
| 5 TZS | 0.007113 PLN |
| 10 TZS | 0.0142 PLN |
| 20 TZS | 0.0285 PLN |
| 50 TZS | 0.0711 PLN |
| 100 TZS | 0.1423 PLN |
| 1000 TZS | 1.42 PLN |
Cách chuyển đổi TZS sang PLN
1 TZS = 0.001423 PLN
1 PLN = 702.93 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang PLN:
15 TZS = 15 × 0.001423 PLN = 0.021339 PLN