Chuyển đổi TZS sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi TZS sang PLN
| TZS [Tanzanian Shilling] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000015 PLN |
| 0.10 TZS | 0.000147 PLN |
| 1 TZS | 0.001475 PLN |
| 2 TZS | 0.002950 PLN |
| 3 TZS | 0.004424 PLN |
| 5 TZS | 0.007374 PLN |
| 10 TZS | 0.0147 PLN |
| 20 TZS | 0.0295 PLN |
| 50 TZS | 0.0737 PLN |
| 100 TZS | 0.1475 PLN |
| 1000 TZS | 1.47 PLN |
Cách chuyển đổi TZS sang PLN
1 TZS = 0.001475 PLN
1 PLN = 678.06 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang PLN:
15 TZS = 15 × 0.001475 PLN = 0.022122 PLN