Chuyển đổi TZS sang KHR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
TZS [Tanzanian Shilling]
KHR [Cambodian Riel]

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Bảng chuyển đổi TZS sang KHR

TZS [Tanzanian Shilling] KHR [Cambodian Riel]
0.01 TZS 0.0153 KHR
0.10 TZS 0.1532 KHR
1 TZS 1.53 KHR
2 TZS 3.06 KHR
3 TZS 4.59 KHR
5 TZS 7.66 KHR
10 TZS 15.32 KHR
20 TZS 30.63 KHR
50 TZS 76.58 KHR
100 TZS 153.16 KHR
1000 TZS 1532 KHR

Cách chuyển đổi TZS sang KHR

1 TZS = 1.53 KHR

1 KHR = 0.652895 TZS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TZS sang KHR:
15 TZS = 15 × 1.53 KHR = 22.97 KHR

Chuyển đổi TZS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.