Chuyển đổi TZS sang BGN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
TZS [Tanzanian Shilling]
BGN [Bulgarian Lev]

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

BGN

Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.

Bảng chuyển đổi TZS sang BGN

TZS [Tanzanian Shilling] BGN [Bulgarian Lev]
0.01 TZS 0.000007 BGN
0.10 TZS 0.000066 BGN
1 TZS 0.000656 BGN
2 TZS 0.001312 BGN
3 TZS 0.001968 BGN
5 TZS 0.003280 BGN
10 TZS 0.006559 BGN
20 TZS 0.0131 BGN
50 TZS 0.0328 BGN
100 TZS 0.0656 BGN
1000 TZS 0.6559 BGN

Cách chuyển đổi TZS sang BGN

1 TZS = 0.000656 BGN

1 BGN = 1525 TZS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TZS sang BGN:
15 TZS = 15 × 0.000656 BGN = 0.009839 BGN

Chuyển đổi TZS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.