Chuyển đổi TZS sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
TZS [Tanzanian Shilling]
HRK [Croatian Kuna]

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi TZS sang HRK

TZS [Tanzanian Shilling] HRK [Croatian Kuna]
0.01 TZS 0.000025 HRK
0.10 TZS 0.000247 HRK
1 TZS 0.002469 HRK
2 TZS 0.004938 HRK
3 TZS 0.007407 HRK
5 TZS 0.0123 HRK
10 TZS 0.0247 HRK
20 TZS 0.0494 HRK
50 TZS 0.1234 HRK
100 TZS 0.2469 HRK
1000 TZS 2.47 HRK

Cách chuyển đổi TZS sang HRK

1 TZS = 0.002469 HRK

1 HRK = 405.04 TZS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TZS sang HRK:
15 TZS = 15 × 0.002469 HRK = 0.037033 HRK

Chuyển đổi TZS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.