Chuyển đổi TZS sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
TZS [Tanzanian Shilling]
HRK [Croatian Kuna]

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi TZS sang HRK

TZS [Tanzanian Shilling] HRK [Croatian Kuna]
0.01 TZS 0.000025 HRK
0.10 TZS 0.000253 HRK
1 TZS 0.002532 HRK
2 TZS 0.005064 HRK
3 TZS 0.007596 HRK
5 TZS 0.0127 HRK
10 TZS 0.0253 HRK
20 TZS 0.0506 HRK
50 TZS 0.1266 HRK
100 TZS 0.2532 HRK
1000 TZS 2.53 HRK

Cách chuyển đổi TZS sang HRK

1 TZS = 0.002532 HRK

1 HRK = 394.93 TZS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TZS sang HRK:
15 TZS = 15 × 0.002532 HRK = 0.037981 HRK

Chuyển đổi TZS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.