Chuyển đổi TZS sang TTD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị TTD [Trinidad and Tobago Dollar]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
TTD
Định nghĩa: TTD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Trinidad và Tobago.
Bảng chuyển đổi TZS sang TTD
| TZS [Tanzanian Shilling] | TTD [Trinidad and Tobago Dollar] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000026 TTD |
| 0.10 TZS | 0.000256 TTD |
| 1 TZS | 0.002560 TTD |
| 2 TZS | 0.005120 TTD |
| 3 TZS | 0.007680 TTD |
| 5 TZS | 0.0128 TTD |
| 10 TZS | 0.0256 TTD |
| 20 TZS | 0.0512 TTD |
| 50 TZS | 0.1280 TTD |
| 100 TZS | 0.2560 TTD |
| 1000 TZS | 2.56 TTD |
Cách chuyển đổi TZS sang TTD
1 TZS = 0.002560 TTD
1 TTD = 390.62 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang TTD:
15 TZS = 15 × 0.002560 TTD = 0.038401 TTD