Chuyển đổi TZS sang IQD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
TZS [Tanzanian Shilling]
IQD [Iraqi Dinar]

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

IQD

Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.

Bảng chuyển đổi TZS sang IQD

TZS [Tanzanian Shilling] IQD [Iraqi Dinar]
0.01 TZS 0.005740 IQD
0.10 TZS 0.0574 IQD
1 TZS 0.5740 IQD
2 TZS 1.15 IQD
3 TZS 1.72 IQD
5 TZS 2.87 IQD
10 TZS 5.74 IQD
20 TZS 11.48 IQD
50 TZS 28.70 IQD
100 TZS 57.40 IQD
1000 TZS 574.01 IQD

Cách chuyển đổi TZS sang IQD

1 TZS = 0.574008 IQD

1 IQD = 1.74 TZS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TZS sang IQD:
15 TZS = 15 × 0.574008 IQD = 8.61 IQD

Chuyển đổi TZS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.