Chuyển đổi TZS sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi TZS sang IQD
| TZS [Tanzanian Shilling] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.004951 IQD |
| 0.10 TZS | 0.0495 IQD |
| 1 TZS | 0.4951 IQD |
| 2 TZS | 0.9902 IQD |
| 3 TZS | 1.49 IQD |
| 5 TZS | 2.48 IQD |
| 10 TZS | 4.95 IQD |
| 20 TZS | 9.90 IQD |
| 50 TZS | 24.75 IQD |
| 100 TZS | 49.51 IQD |
| 1000 TZS | 495.08 IQD |
Cách chuyển đổi TZS sang IQD
1 TZS = 0.495076 IQD
1 IQD = 2.02 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang IQD:
15 TZS = 15 × 0.495076 IQD = 7.43 IQD