Chuyển đổi TZS sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi TZS sang SEK
| TZS [Tanzanian Shilling] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000037 SEK |
| 0.10 TZS | 0.000369 SEK |
| 1 TZS | 0.003693 SEK |
| 2 TZS | 0.007385 SEK |
| 3 TZS | 0.0111 SEK |
| 5 TZS | 0.0185 SEK |
| 10 TZS | 0.0369 SEK |
| 20 TZS | 0.0739 SEK |
| 50 TZS | 0.1846 SEK |
| 100 TZS | 0.3693 SEK |
| 1000 TZS | 3.69 SEK |
Cách chuyển đổi TZS sang SEK
1 TZS = 0.003693 SEK
1 SEK = 270.80 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang SEK:
15 TZS = 15 × 0.003693 SEK = 0.055390 SEK