Chuyển đổi TZS sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi TZS sang SEK
| TZS [Tanzanian Shilling] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000037 SEK |
| 0.10 TZS | 0.000367 SEK |
| 1 TZS | 0.003674 SEK |
| 2 TZS | 0.007347 SEK |
| 3 TZS | 0.0110 SEK |
| 5 TZS | 0.0184 SEK |
| 10 TZS | 0.0367 SEK |
| 20 TZS | 0.0735 SEK |
| 50 TZS | 0.1837 SEK |
| 100 TZS | 0.3674 SEK |
| 1000 TZS | 3.67 SEK |
Cách chuyển đổi TZS sang SEK
1 TZS = 0.003674 SEK
1 SEK = 272.21 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang SEK:
15 TZS = 15 × 0.003674 SEK = 0.055105 SEK