Chuyển đổi SAR sang XRP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị XRP [XRP]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
XRP
Định nghĩa: XRP là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu XRP. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi SAR sang XRP
| SAR [Saudi Riyal] | XRP [XRP] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.002067 XRP |
| 0.10 SAR | 0.0207 XRP |
| 1 SAR | 0.2067 XRP |
| 2 SAR | 0.4134 XRP |
| 3 SAR | 0.6202 XRP |
| 5 SAR | 1.03 XRP |
| 10 SAR | 2.07 XRP |
| 20 SAR | 4.13 XRP |
| 50 SAR | 10.34 XRP |
| 100 SAR | 20.67 XRP |
| 1000 SAR | 206.72 XRP |
Cách chuyển đổi SAR sang XRP
1 SAR = 0.206724 XRP
1 XRP = 4.84 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang XRP:
15 SAR = 15 × 0.206724 XRP = 3.10 XRP