Chuyển đổi SAR sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi SAR sang CUP
| SAR [Saudi Riyal] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0686 CUP |
| 0.10 SAR | 0.6861 CUP |
| 1 SAR | 6.86 CUP |
| 2 SAR | 13.72 CUP |
| 3 SAR | 20.58 CUP |
| 5 SAR | 34.31 CUP |
| 10 SAR | 68.61 CUP |
| 20 SAR | 137.22 CUP |
| 50 SAR | 343.05 CUP |
| 100 SAR | 686.10 CUP |
| 1000 SAR | 6861 CUP |
Cách chuyển đổi SAR sang CUP
1 SAR = 6.86 CUP
1 CUP = 0.145751 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang CUP:
15 SAR = 15 × 6.86 CUP = 102.92 CUP