Chuyển đổi SAR sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi SAR sang AFN
| SAR [Saudi Riyal] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.1718 AFN |
| 0.10 SAR | 1.72 AFN |
| 1 SAR | 17.18 AFN |
| 2 SAR | 34.36 AFN |
| 3 SAR | 51.54 AFN |
| 5 SAR | 85.91 AFN |
| 10 SAR | 171.81 AFN |
| 20 SAR | 343.62 AFN |
| 50 SAR | 859.06 AFN |
| 100 SAR | 1718 AFN |
| 1000 SAR | 17181 AFN |
Cách chuyển đổi SAR sang AFN
1 SAR = 17.18 AFN
1 AFN = 0.058203 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang AFN:
15 SAR = 15 × 17.18 AFN = 257.72 AFN