Chuyển đổi SAR sang IRR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
SAR [Saudi Riyal]
IRR [Iranian Rial]

SAR

Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.

IRR

Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.

Bảng chuyển đổi SAR sang IRR

SAR [Saudi Riyal] IRR [Iranian Rial]
0.01 SAR 3659 IRR
0.10 SAR 36594 IRR
1 SAR 365941 IRR
2 SAR 731883 IRR
3 SAR 1097824 IRR
5 SAR 1829707 IRR
10 SAR 3659413 IRR
20 SAR 7318826 IRR
50 SAR 18297066 IRR
100 SAR 36594132 IRR
1000 SAR 365941315 IRR

Cách chuyển đổi SAR sang IRR

1 SAR = 365941 IRR

1 IRR = 0.000003 SAR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 SAR sang IRR:
15 SAR = 15 × 365941 IRR = 5489120 IRR

Chuyển đổi SAR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.