Chuyển đổi SAR sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi SAR sang IRR
| SAR [Saudi Riyal] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 3663 IRR |
| 0.10 SAR | 36626 IRR |
| 1 SAR | 366260 IRR |
| 2 SAR | 732519 IRR |
| 3 SAR | 1098779 IRR |
| 5 SAR | 1831298 IRR |
| 10 SAR | 3662596 IRR |
| 20 SAR | 7325191 IRR |
| 50 SAR | 18312978 IRR |
| 100 SAR | 36625957 IRR |
| 1000 SAR | 366259569 IRR |
Cách chuyển đổi SAR sang IRR
1 SAR = 366260 IRR
1 IRR = 0.000003 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang IRR:
15 SAR = 15 × 366260 IRR = 5493894 IRR