Chuyển đổi SAR sang KHR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
SAR [Saudi Riyal]
KHR [Cambodian Riel]

SAR

Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Bảng chuyển đổi SAR sang KHR

SAR [Saudi Riyal] KHR [Cambodian Riel]
0.01 SAR 10.80 KHR
0.10 SAR 107.97 KHR
1 SAR 1080 KHR
2 SAR 2159 KHR
3 SAR 3239 KHR
5 SAR 5398 KHR
10 SAR 10797 KHR
20 SAR 21593 KHR
50 SAR 53983 KHR
100 SAR 107966 KHR
1000 SAR 1079655 KHR

Cách chuyển đổi SAR sang KHR

1 SAR = 1080 KHR

1 KHR = 0.000926 SAR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 SAR sang KHR:
15 SAR = 15 × 1080 KHR = 16195 KHR

Chuyển đổi SAR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.