Chuyển đổi SAR sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi SAR sang UAH
| SAR [Saudi Riyal] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.1189 UAH |
| 0.10 SAR | 1.19 UAH |
| 1 SAR | 11.89 UAH |
| 2 SAR | 23.78 UAH |
| 3 SAR | 35.67 UAH |
| 5 SAR | 59.44 UAH |
| 10 SAR | 118.89 UAH |
| 20 SAR | 237.77 UAH |
| 50 SAR | 594.44 UAH |
| 100 SAR | 1189 UAH |
| 1000 SAR | 11889 UAH |
Cách chuyển đổi SAR sang UAH
1 SAR = 11.89 UAH
1 UAH = 0.084113 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang UAH:
15 SAR = 15 × 11.89 UAH = 178.33 UAH