Chuyển đổi SAR sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi SAR sang UAH
| SAR [Saudi Riyal] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.1208 UAH |
| 0.10 SAR | 1.21 UAH |
| 1 SAR | 12.08 UAH |
| 2 SAR | 24.16 UAH |
| 3 SAR | 36.25 UAH |
| 5 SAR | 60.41 UAH |
| 10 SAR | 120.82 UAH |
| 20 SAR | 241.65 UAH |
| 50 SAR | 604.12 UAH |
| 100 SAR | 1208 UAH |
| 1000 SAR | 12082 UAH |
Cách chuyển đổi SAR sang UAH
1 SAR = 12.08 UAH
1 UAH = 0.082766 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang UAH:
15 SAR = 15 × 12.08 UAH = 181.23 UAH