Chuyển đổi SAR sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi SAR sang SEK
| SAR [Saudi Riyal] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0259 SEK |
| 0.10 SAR | 0.2587 SEK |
| 1 SAR | 2.59 SEK |
| 2 SAR | 5.17 SEK |
| 3 SAR | 7.76 SEK |
| 5 SAR | 12.94 SEK |
| 10 SAR | 25.87 SEK |
| 20 SAR | 51.75 SEK |
| 50 SAR | 129.36 SEK |
| 100 SAR | 258.73 SEK |
| 1000 SAR | 2587 SEK |
Cách chuyển đổi SAR sang SEK
1 SAR = 2.59 SEK
1 SEK = 0.386508 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang SEK:
15 SAR = 15 × 2.59 SEK = 38.81 SEK