Chuyển đổi SAR sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi SAR sang SEK
| SAR [Saudi Riyal] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0261 SEK |
| 0.10 SAR | 0.2606 SEK |
| 1 SAR | 2.61 SEK |
| 2 SAR | 5.21 SEK |
| 3 SAR | 7.82 SEK |
| 5 SAR | 13.03 SEK |
| 10 SAR | 26.06 SEK |
| 20 SAR | 52.13 SEK |
| 50 SAR | 130.32 SEK |
| 100 SAR | 260.64 SEK |
| 1000 SAR | 2606 SEK |
Cách chuyển đổi SAR sang SEK
1 SAR = 2.61 SEK
1 SEK = 0.383664 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang SEK:
15 SAR = 15 × 2.61 SEK = 39.10 SEK