Chuyển đổi SAR sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi SAR sang IQD
| SAR [Saudi Riyal] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 3.49 IQD |
| 0.10 SAR | 34.89 IQD |
| 1 SAR | 348.88 IQD |
| 2 SAR | 697.75 IQD |
| 3 SAR | 1047 IQD |
| 5 SAR | 1744 IQD |
| 10 SAR | 3489 IQD |
| 20 SAR | 6978 IQD |
| 50 SAR | 17444 IQD |
| 100 SAR | 34888 IQD |
| 1000 SAR | 348877 IQD |
Cách chuyển đổi SAR sang IQD
1 SAR = 348.88 IQD
1 IQD = 0.002866 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang IQD:
15 SAR = 15 × 348.88 IQD = 5233 IQD