Chuyển đổi SAR sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi SAR sang IQD
| SAR [Saudi Riyal] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 4.01 IQD |
| 0.10 SAR | 40.07 IQD |
| 1 SAR | 400.73 IQD |
| 2 SAR | 801.45 IQD |
| 3 SAR | 1202 IQD |
| 5 SAR | 2004 IQD |
| 10 SAR | 4007 IQD |
| 20 SAR | 8015 IQD |
| 50 SAR | 20036 IQD |
| 100 SAR | 40073 IQD |
| 1000 SAR | 400726 IQD |
Cách chuyển đổi SAR sang IQD
1 SAR = 400.73 IQD
1 IQD = 0.002495 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang IQD:
15 SAR = 15 × 400.73 IQD = 6011 IQD