Chuyển đổi SAR sang BWP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị BWP [Botswanan Pula]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
Bảng chuyển đổi SAR sang BWP
| SAR [Saudi Riyal] | BWP [Botswanan Pula] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0360 BWP |
| 0.10 SAR | 0.3604 BWP |
| 1 SAR | 3.60 BWP |
| 2 SAR | 7.21 BWP |
| 3 SAR | 10.81 BWP |
| 5 SAR | 18.02 BWP |
| 10 SAR | 36.04 BWP |
| 20 SAR | 72.09 BWP |
| 50 SAR | 180.22 BWP |
| 100 SAR | 360.44 BWP |
| 1000 SAR | 3604 BWP |
Cách chuyển đổi SAR sang BWP
1 SAR = 3.60 BWP
1 BWP = 0.277436 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang BWP:
15 SAR = 15 × 3.60 BWP = 54.07 BWP