Chuyển đổi SAR sang AWG

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
SAR [Saudi Riyal]
AWG [Aruban Florin]

SAR

Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.

AWG

Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.

Bảng chuyển đổi SAR sang AWG

SAR [Saudi Riyal] AWG [Aruban Florin]
0.01 SAR 0.004795 AWG
0.10 SAR 0.0479 AWG
1 SAR 0.4795 AWG
2 SAR 0.9589 AWG
3 SAR 1.44 AWG
5 SAR 2.40 AWG
10 SAR 4.79 AWG
20 SAR 9.59 AWG
50 SAR 23.97 AWG
100 SAR 47.95 AWG
1000 SAR 479.47 AWG

Cách chuyển đổi SAR sang AWG

1 SAR = 0.479474 AWG

1 AWG = 2.09 SAR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 SAR sang AWG:
15 SAR = 15 × 0.479474 AWG = 7.19 AWG

Chuyển đổi SAR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.