Chuyển đổi SAR sang AWG

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
SAR [Saudi Riyal]
AWG [Aruban Florin]

SAR

Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.

AWG

Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.

Bảng chuyển đổi SAR sang AWG

SAR [Saudi Riyal] AWG [Aruban Florin]
0.01 SAR 0.004798 AWG
0.10 SAR 0.0480 AWG
1 SAR 0.4798 AWG
2 SAR 0.9596 AWG
3 SAR 1.44 AWG
5 SAR 2.40 AWG
10 SAR 4.80 AWG
20 SAR 9.60 AWG
50 SAR 23.99 AWG
100 SAR 47.98 AWG
1000 SAR 479.82 AWG

Cách chuyển đổi SAR sang AWG

1 SAR = 0.479825 AWG

1 AWG = 2.08 SAR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 SAR sang AWG:
15 SAR = 15 × 0.479825 AWG = 7.20 AWG

Chuyển đổi SAR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.