Chuyển đổi SAR sang SVC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị SVC [Salvadoran Colón]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
SVC
Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.
Bảng chuyển đổi SAR sang SVC
| SAR [Saudi Riyal] | SVC [Salvadoran Colón] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0233 SVC |
| 0.10 SAR | 0.2330 SVC |
| 1 SAR | 2.33 SVC |
| 2 SAR | 4.66 SVC |
| 3 SAR | 6.99 SVC |
| 5 SAR | 11.65 SVC |
| 10 SAR | 23.30 SVC |
| 20 SAR | 46.59 SVC |
| 50 SAR | 116.48 SVC |
| 100 SAR | 232.96 SVC |
| 1000 SAR | 2330 SVC |
Cách chuyển đổi SAR sang SVC
1 SAR = 2.33 SVC
1 SVC = 0.429254 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang SVC:
15 SAR = 15 × 2.33 SVC = 34.94 SVC