Chuyển đổi SAR sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi SAR sang DKK
| SAR [Saudi Riyal] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0178 DKK |
| 0.10 SAR | 0.1784 DKK |
| 1 SAR | 1.78 DKK |
| 2 SAR | 3.57 DKK |
| 3 SAR | 5.35 DKK |
| 5 SAR | 8.92 DKK |
| 10 SAR | 17.84 DKK |
| 20 SAR | 35.68 DKK |
| 50 SAR | 89.21 DKK |
| 100 SAR | 178.41 DKK |
| 1000 SAR | 1784 DKK |
Cách chuyển đổi SAR sang DKK
1 SAR = 1.78 DKK
1 DKK = 0.560500 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang DKK:
15 SAR = 15 × 1.78 DKK = 26.76 DKK