Chuyển đổi SAR sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi SAR sang DKK
| SAR [Saudi Riyal] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0173 DKK |
| 0.10 SAR | 0.1726 DKK |
| 1 SAR | 1.73 DKK |
| 2 SAR | 3.45 DKK |
| 3 SAR | 5.18 DKK |
| 5 SAR | 8.63 DKK |
| 10 SAR | 17.26 DKK |
| 20 SAR | 34.51 DKK |
| 50 SAR | 86.28 DKK |
| 100 SAR | 172.57 DKK |
| 1000 SAR | 1726 DKK |
Cách chuyển đổi SAR sang DKK
1 SAR = 1.73 DKK
1 DKK = 0.579483 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang DKK:
15 SAR = 15 × 1.73 DKK = 25.89 DKK