Chuyển đổi SAR sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi SAR sang NOK
| SAR [Saudi Riyal] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0249 NOK |
| 0.10 SAR | 0.2489 NOK |
| 1 SAR | 2.49 NOK |
| 2 SAR | 4.98 NOK |
| 3 SAR | 7.47 NOK |
| 5 SAR | 12.44 NOK |
| 10 SAR | 24.89 NOK |
| 20 SAR | 49.77 NOK |
| 50 SAR | 124.43 NOK |
| 100 SAR | 248.87 NOK |
| 1000 SAR | 2489 NOK |
Cách chuyển đổi SAR sang NOK
1 SAR = 2.49 NOK
1 NOK = 0.401824 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang NOK:
15 SAR = 15 × 2.49 NOK = 37.33 NOK