Chuyển đổi SAR sang HNL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị HNL [Honduran Lempira]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
Bảng chuyển đổi SAR sang HNL
| SAR [Saudi Riyal] | HNL [Honduran Lempira] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0715 HNL |
| 0.10 SAR | 0.7146 HNL |
| 1 SAR | 7.15 HNL |
| 2 SAR | 14.29 HNL |
| 3 SAR | 21.44 HNL |
| 5 SAR | 35.73 HNL |
| 10 SAR | 71.46 HNL |
| 20 SAR | 142.92 HNL |
| 50 SAR | 357.30 HNL |
| 100 SAR | 714.60 HNL |
| 1000 SAR | 7146 HNL |
Cách chuyển đổi SAR sang HNL
1 SAR = 7.15 HNL
1 HNL = 0.139939 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang HNL:
15 SAR = 15 × 7.15 HNL = 107.19 HNL