Chuyển đổi SAR sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi SAR sang MKD
| SAR [Saudi Riyal] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.1421 MKD |
| 0.10 SAR | 1.42 MKD |
| 1 SAR | 14.21 MKD |
| 2 SAR | 28.41 MKD |
| 3 SAR | 42.62 MKD |
| 5 SAR | 71.03 MKD |
| 10 SAR | 142.05 MKD |
| 20 SAR | 284.11 MKD |
| 50 SAR | 710.27 MKD |
| 100 SAR | 1421 MKD |
| 1000 SAR | 14205 MKD |
Cách chuyển đổi SAR sang MKD
1 SAR = 14.21 MKD
1 MKD = 0.070395 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang MKD:
15 SAR = 15 × 14.21 MKD = 213.08 MKD