Chuyển đổi SAR sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi SAR sang MKD
| SAR [Saudi Riyal] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.1460 MKD |
| 0.10 SAR | 1.46 MKD |
| 1 SAR | 14.60 MKD |
| 2 SAR | 29.20 MKD |
| 3 SAR | 43.79 MKD |
| 5 SAR | 72.99 MKD |
| 10 SAR | 145.98 MKD |
| 20 SAR | 291.95 MKD |
| 50 SAR | 729.88 MKD |
| 100 SAR | 1460 MKD |
| 1000 SAR | 14598 MKD |
Cách chuyển đổi SAR sang MKD
1 SAR = 14.60 MKD
1 MKD = 0.068504 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang MKD:
15 SAR = 15 × 14.60 MKD = 218.96 MKD