Chuyển đổi SAR sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi SAR sang LBP
| SAR [Saudi Riyal] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 237.99 LBP |
| 0.10 SAR | 2380 LBP |
| 1 SAR | 23799 LBP |
| 2 SAR | 47598 LBP |
| 3 SAR | 71397 LBP |
| 5 SAR | 118995 LBP |
| 10 SAR | 237991 LBP |
| 20 SAR | 475981 LBP |
| 50 SAR | 1189953 LBP |
| 100 SAR | 2379906 LBP |
| 1000 SAR | 23799056 LBP |
Cách chuyển đổi SAR sang LBP
1 SAR = 23799 LBP
1 LBP = 0.000042 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang LBP:
15 SAR = 15 × 23799 LBP = 356986 LBP