Chuyển đổi SAR sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi SAR sang LBP
| SAR [Saudi Riyal] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 238.46 LBP |
| 0.10 SAR | 2385 LBP |
| 1 SAR | 23846 LBP |
| 2 SAR | 47691 LBP |
| 3 SAR | 71537 LBP |
| 5 SAR | 119229 LBP |
| 10 SAR | 238457 LBP |
| 20 SAR | 476915 LBP |
| 50 SAR | 1192287 LBP |
| 100 SAR | 2384573 LBP |
| 1000 SAR | 23845730 LBP |
Cách chuyển đổi SAR sang LBP
1 SAR = 23846 LBP
1 LBP = 0.000042 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang LBP:
15 SAR = 15 × 23846 LBP = 357686 LBP