Chuyển đổi SAR sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi SAR sang AZN
| SAR [Saudi Riyal] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.004530 AZN |
| 0.10 SAR | 0.0453 AZN |
| 1 SAR | 0.4530 AZN |
| 2 SAR | 0.9059 AZN |
| 3 SAR | 1.36 AZN |
| 5 SAR | 2.26 AZN |
| 10 SAR | 4.53 AZN |
| 20 SAR | 9.06 AZN |
| 50 SAR | 22.65 AZN |
| 100 SAR | 45.30 AZN |
| 1000 SAR | 452.96 AZN |
Cách chuyển đổi SAR sang AZN
1 SAR = 0.452962 AZN
1 AZN = 2.21 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang AZN:
15 SAR = 15 × 0.452962 AZN = 6.79 AZN