Chuyển đổi SAR sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi SAR sang ETB
| SAR [Saudi Riyal] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.4350 ETB |
| 0.10 SAR | 4.35 ETB |
| 1 SAR | 43.50 ETB |
| 2 SAR | 87.00 ETB |
| 3 SAR | 130.50 ETB |
| 5 SAR | 217.50 ETB |
| 10 SAR | 435.00 ETB |
| 20 SAR | 870.01 ETB |
| 50 SAR | 2175 ETB |
| 100 SAR | 4350 ETB |
| 1000 SAR | 43500 ETB |
Cách chuyển đổi SAR sang ETB
1 SAR = 43.50 ETB
1 ETB = 0.022988 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang ETB:
15 SAR = 15 × 43.50 ETB = 652.50 ETB