Chuyển đổi SAR sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi SAR sang LSL
| SAR [Saudi Riyal] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0433 LSL |
| 0.10 SAR | 0.4331 LSL |
| 1 SAR | 4.33 LSL |
| 2 SAR | 8.66 LSL |
| 3 SAR | 12.99 LSL |
| 5 SAR | 21.65 LSL |
| 10 SAR | 43.31 LSL |
| 20 SAR | 86.62 LSL |
| 50 SAR | 216.54 LSL |
| 100 SAR | 433.09 LSL |
| 1000 SAR | 4331 LSL |
Cách chuyển đổi SAR sang LSL
1 SAR = 4.33 LSL
1 LSL = 0.230901 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang LSL:
15 SAR = 15 × 4.33 LSL = 64.96 LSL