Chuyển đổi SAR sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi SAR sang LSL
| SAR [Saudi Riyal] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0438 LSL |
| 0.10 SAR | 0.4381 LSL |
| 1 SAR | 4.38 LSL |
| 2 SAR | 8.76 LSL |
| 3 SAR | 13.14 LSL |
| 5 SAR | 21.90 LSL |
| 10 SAR | 43.81 LSL |
| 20 SAR | 87.62 LSL |
| 50 SAR | 219.04 LSL |
| 100 SAR | 438.08 LSL |
| 1000 SAR | 4381 LSL |
Cách chuyển đổi SAR sang LSL
1 SAR = 4.38 LSL
1 LSL = 0.228271 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang LSL:
15 SAR = 15 × 4.38 LSL = 65.71 LSL