Chuyển đổi SAR sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi SAR sang BYN
| SAR [Saudi Riyal] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.008090 BYN |
| 0.10 SAR | 0.0809 BYN |
| 1 SAR | 0.8090 BYN |
| 2 SAR | 1.62 BYN |
| 3 SAR | 2.43 BYN |
| 5 SAR | 4.05 BYN |
| 10 SAR | 8.09 BYN |
| 20 SAR | 16.18 BYN |
| 50 SAR | 40.45 BYN |
| 100 SAR | 80.90 BYN |
| 1000 SAR | 809.04 BYN |
Cách chuyển đổi SAR sang BYN
1 SAR = 0.809037 BYN
1 BYN = 1.24 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang BYN:
15 SAR = 15 × 0.809037 BYN = 12.14 BYN