Chuyển đổi SAR sang SYP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị SYP [Syrian Pound]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
SYP
Định nghĩa: SYP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Syria.
Bảng chuyển đổi SAR sang SYP
| SAR [Saudi Riyal] | SYP [Syrian Pound] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 34.61 SYP |
| 0.10 SAR | 346.13 SYP |
| 1 SAR | 3461 SYP |
| 2 SAR | 6923 SYP |
| 3 SAR | 10384 SYP |
| 5 SAR | 17307 SYP |
| 10 SAR | 34613 SYP |
| 20 SAR | 69227 SYP |
| 50 SAR | 173067 SYP |
| 100 SAR | 346135 SYP |
| 1000 SAR | 3461348 SYP |
Cách chuyển đổi SAR sang SYP
1 SAR = 3461 SYP
1 SYP = 0.000289 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang SYP:
15 SAR = 15 × 3461 SYP = 51920 SYP