Chuyển đổi SAR sang AED
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị AED [United Arab Emirates Dirham]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Bảng chuyển đổi SAR sang AED
| SAR [Saudi Riyal] | AED [United Arab Emirates Dirham] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.009787 AED |
| 0.10 SAR | 0.0979 AED |
| 1 SAR | 0.9787 AED |
| 2 SAR | 1.96 AED |
| 3 SAR | 2.94 AED |
| 5 SAR | 4.89 AED |
| 10 SAR | 9.79 AED |
| 20 SAR | 19.57 AED |
| 50 SAR | 48.93 AED |
| 100 SAR | 97.87 AED |
| 1000 SAR | 978.66 AED |
Cách chuyển đổi SAR sang AED
1 SAR = 0.978664 AED
1 AED = 1.02 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang AED:
15 SAR = 15 × 0.978664 AED = 14.68 AED