Chuyển đổi SAR sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi SAR sang MUR
| SAR [Saudi Riyal] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.1259 MUR |
| 0.10 SAR | 1.26 MUR |
| 1 SAR | 12.59 MUR |
| 2 SAR | 25.19 MUR |
| 3 SAR | 37.78 MUR |
| 5 SAR | 62.97 MUR |
| 10 SAR | 125.93 MUR |
| 20 SAR | 251.86 MUR |
| 50 SAR | 629.66 MUR |
| 100 SAR | 1259 MUR |
| 1000 SAR | 12593 MUR |
Cách chuyển đổi SAR sang MUR
1 SAR = 12.59 MUR
1 MUR = 0.079408 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang MUR:
15 SAR = 15 × 12.59 MUR = 188.90 MUR