Chuyển đổi SAR sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi SAR sang MUR
| SAR [Saudi Riyal] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.1248 MUR |
| 0.10 SAR | 1.25 MUR |
| 1 SAR | 12.48 MUR |
| 2 SAR | 24.96 MUR |
| 3 SAR | 37.44 MUR |
| 5 SAR | 62.40 MUR |
| 10 SAR | 124.80 MUR |
| 20 SAR | 249.61 MUR |
| 50 SAR | 624.02 MUR |
| 100 SAR | 1248 MUR |
| 1000 SAR | 12480 MUR |
Cách chuyển đổi SAR sang MUR
1 SAR = 12.48 MUR
1 MUR = 0.080125 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang MUR:
15 SAR = 15 × 12.48 MUR = 187.21 MUR