Chuyển đổi SAR sang GIP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
SAR [Saudi Riyal]
GIP [Gibraltar Pound]

SAR

Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.

GIP

Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.

Bảng chuyển đổi SAR sang GIP

SAR [Saudi Riyal] GIP [Gibraltar Pound]
0.01 SAR 0.001989 GIP
0.10 SAR 0.0199 GIP
1 SAR 0.1989 GIP
2 SAR 0.3978 GIP
3 SAR 0.5967 GIP
5 SAR 0.9945 GIP
10 SAR 1.99 GIP
20 SAR 3.98 GIP
50 SAR 9.94 GIP
100 SAR 19.89 GIP
1000 SAR 198.89 GIP

Cách chuyển đổi SAR sang GIP

1 SAR = 0.198890 GIP

1 GIP = 5.03 SAR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 SAR sang GIP:
15 SAR = 15 × 0.198890 GIP = 2.98 GIP

Chuyển đổi SAR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.