Chuyển đổi SAR sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi SAR sang LAK
| SAR [Saudi Riyal] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 59.60 LAK |
| 0.10 SAR | 596.02 LAK |
| 1 SAR | 5960 LAK |
| 2 SAR | 11920 LAK |
| 3 SAR | 17881 LAK |
| 5 SAR | 29801 LAK |
| 10 SAR | 59602 LAK |
| 20 SAR | 119204 LAK |
| 50 SAR | 298010 LAK |
| 100 SAR | 596021 LAK |
| 1000 SAR | 5960210 LAK |
Cách chuyển đổi SAR sang LAK
1 SAR = 5960 LAK
1 LAK = 0.000168 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang LAK:
15 SAR = 15 × 5960 LAK = 89403 LAK