Chuyển đổi SAR sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi SAR sang RON
| SAR [Saudi Riyal] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0126 RON |
| 0.10 SAR | 0.1263 RON |
| 1 SAR | 1.26 RON |
| 2 SAR | 2.53 RON |
| 3 SAR | 3.79 RON |
| 5 SAR | 6.31 RON |
| 10 SAR | 12.63 RON |
| 20 SAR | 25.26 RON |
| 50 SAR | 63.14 RON |
| 100 SAR | 126.28 RON |
| 1000 SAR | 1263 RON |
Cách chuyển đổi SAR sang RON
1 SAR = 1.26 RON
1 RON = 0.791918 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang RON:
15 SAR = 15 × 1.26 RON = 18.94 RON