Chuyển đổi SAR sang CRC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị CRC [Costa Rican Colón]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
Bảng chuyển đổi SAR sang CRC
| SAR [Saudi Riyal] | CRC [Costa Rican Colón] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 1.21 CRC |
| 0.10 SAR | 12.06 CRC |
| 1 SAR | 120.62 CRC |
| 2 SAR | 241.24 CRC |
| 3 SAR | 361.86 CRC |
| 5 SAR | 603.10 CRC |
| 10 SAR | 1206 CRC |
| 20 SAR | 2412 CRC |
| 50 SAR | 6031 CRC |
| 100 SAR | 12062 CRC |
| 1000 SAR | 120620 CRC |
Cách chuyển đổi SAR sang CRC
1 SAR = 120.62 CRC
1 CRC = 0.008290 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang CRC:
15 SAR = 15 × 120.62 CRC = 1809 CRC