Chuyển đổi SAR sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi SAR sang QAR
| SAR [Saudi Riyal] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.009703 QAR |
| 0.10 SAR | 0.0970 QAR |
| 1 SAR | 0.9703 QAR |
| 2 SAR | 1.94 QAR |
| 3 SAR | 2.91 QAR |
| 5 SAR | 4.85 QAR |
| 10 SAR | 9.70 QAR |
| 20 SAR | 19.41 QAR |
| 50 SAR | 48.51 QAR |
| 100 SAR | 97.03 QAR |
| 1000 SAR | 970.26 QAR |
Cách chuyển đổi SAR sang QAR
1 SAR = 0.970255 QAR
1 QAR = 1.03 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang QAR:
15 SAR = 15 × 0.970255 QAR = 14.55 QAR