Chuyển đổi SAR sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi SAR sang QAR
| SAR [Saudi Riyal] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.009712 QAR |
| 0.10 SAR | 0.0971 QAR |
| 1 SAR | 0.9712 QAR |
| 2 SAR | 1.94 QAR |
| 3 SAR | 2.91 QAR |
| 5 SAR | 4.86 QAR |
| 10 SAR | 9.71 QAR |
| 20 SAR | 19.42 QAR |
| 50 SAR | 48.56 QAR |
| 100 SAR | 97.12 QAR |
| 1000 SAR | 971.21 QAR |
Cách chuyển đổi SAR sang QAR
1 SAR = 0.971206 QAR
1 QAR = 1.03 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang QAR:
15 SAR = 15 × 0.971206 QAR = 14.57 QAR