Chuyển đổi SAR sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi SAR sang PLN
| SAR [Saudi Riyal] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0105 PLN |
| 0.10 SAR | 0.1051 PLN |
| 1 SAR | 1.05 PLN |
| 2 SAR | 2.10 PLN |
| 3 SAR | 3.15 PLN |
| 5 SAR | 5.25 PLN |
| 10 SAR | 10.51 PLN |
| 20 SAR | 21.02 PLN |
| 50 SAR | 52.54 PLN |
| 100 SAR | 105.09 PLN |
| 1000 SAR | 1051 PLN |
Cách chuyển đổi SAR sang PLN
1 SAR = 1.05 PLN
1 PLN = 0.951594 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang PLN:
15 SAR = 15 × 1.05 PLN = 15.76 PLN