Chuyển đổi SAR sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi SAR sang PLN
| SAR [Saudi Riyal] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0100 PLN |
| 0.10 SAR | 0.1002 PLN |
| 1 SAR | 1.00 PLN |
| 2 SAR | 2.00 PLN |
| 3 SAR | 3.01 PLN |
| 5 SAR | 5.01 PLN |
| 10 SAR | 10.02 PLN |
| 20 SAR | 20.05 PLN |
| 50 SAR | 50.12 PLN |
| 100 SAR | 100.23 PLN |
| 1000 SAR | 1002 PLN |
Cách chuyển đổi SAR sang PLN
1 SAR = 1.00 PLN
1 PLN = 0.997694 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang PLN:
15 SAR = 15 × 1.00 PLN = 15.03 PLN