Chuyển đổi SAR sang SZL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị SZL [Swazi Lilangeni]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
SZL
Định nghĩa: SZL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Swaziland.
Bảng chuyển đổi SAR sang SZL
| SAR [Saudi Riyal] | SZL [Swazi Lilangeni] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0433 SZL |
| 0.10 SAR | 0.4327 SZL |
| 1 SAR | 4.33 SZL |
| 2 SAR | 8.65 SZL |
| 3 SAR | 12.98 SZL |
| 5 SAR | 21.64 SZL |
| 10 SAR | 43.27 SZL |
| 20 SAR | 86.54 SZL |
| 50 SAR | 216.36 SZL |
| 100 SAR | 432.71 SZL |
| 1000 SAR | 4327 SZL |
Cách chuyển đổi SAR sang SZL
1 SAR = 4.33 SZL
1 SZL = 0.231101 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang SZL:
15 SAR = 15 × 4.33 SZL = 64.91 SZL