Chuyển đổi SAR sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị EUR [Euro]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi SAR sang EUR
| SAR [Saudi Riyal] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.002308 EUR |
| 0.10 SAR | 0.0231 EUR |
| 1 SAR | 0.2308 EUR |
| 2 SAR | 0.4616 EUR |
| 3 SAR | 0.6924 EUR |
| 5 SAR | 1.15 EUR |
| 10 SAR | 2.31 EUR |
| 20 SAR | 4.62 EUR |
| 50 SAR | 11.54 EUR |
| 100 SAR | 23.08 EUR |
| 1000 SAR | 230.79 EUR |
Cách chuyển đổi SAR sang EUR
1 SAR = 0.230795 EUR
1 EUR = 4.33 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang EUR:
15 SAR = 15 × 0.230795 EUR = 3.46 EUR