Chuyển đổi SAR sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi SAR sang RUB
| SAR [Saudi Riyal] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.2244 RUB |
| 0.10 SAR | 2.24 RUB |
| 1 SAR | 22.44 RUB |
| 2 SAR | 44.88 RUB |
| 3 SAR | 67.33 RUB |
| 5 SAR | 112.21 RUB |
| 10 SAR | 224.42 RUB |
| 20 SAR | 448.84 RUB |
| 50 SAR | 1122 RUB |
| 100 SAR | 2244 RUB |
| 1000 SAR | 22442 RUB |
Cách chuyển đổi SAR sang RUB
1 SAR = 22.44 RUB
1 RUB = 0.044559 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang RUB:
15 SAR = 15 × 22.44 RUB = 336.63 RUB