Chuyển đổi SAR sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi SAR sang RUB
| SAR [Saudi Riyal] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.2146 RUB |
| 0.10 SAR | 2.15 RUB |
| 1 SAR | 21.46 RUB |
| 2 SAR | 42.91 RUB |
| 3 SAR | 64.37 RUB |
| 5 SAR | 107.28 RUB |
| 10 SAR | 214.55 RUB |
| 20 SAR | 429.11 RUB |
| 50 SAR | 1073 RUB |
| 100 SAR | 2146 RUB |
| 1000 SAR | 21455 RUB |
Cách chuyển đổi SAR sang RUB
1 SAR = 21.46 RUB
1 RUB = 0.046608 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang RUB:
15 SAR = 15 × 21.46 RUB = 321.83 RUB