Chuyển đổi SAR sang LRD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị LRD [Liberian Dollar]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
Bảng chuyển đổi SAR sang LRD
| SAR [Saudi Riyal] | LRD [Liberian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.4650 LRD |
| 0.10 SAR | 4.65 LRD |
| 1 SAR | 46.50 LRD |
| 2 SAR | 93.00 LRD |
| 3 SAR | 139.50 LRD |
| 5 SAR | 232.49 LRD |
| 10 SAR | 464.98 LRD |
| 20 SAR | 929.97 LRD |
| 50 SAR | 2325 LRD |
| 100 SAR | 4650 LRD |
| 1000 SAR | 46498 LRD |
Cách chuyển đổi SAR sang LRD
1 SAR = 46.50 LRD
1 LRD = 0.021506 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang LRD:
15 SAR = 15 × 46.50 LRD = 697.48 LRD