Chuyển đổi SAR sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi SAR sang PHP
| SAR [Saudi Riyal] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.1688 PHP |
| 0.10 SAR | 1.69 PHP |
| 1 SAR | 16.88 PHP |
| 2 SAR | 33.77 PHP |
| 3 SAR | 50.65 PHP |
| 5 SAR | 84.42 PHP |
| 10 SAR | 168.85 PHP |
| 20 SAR | 337.69 PHP |
| 50 SAR | 844.23 PHP |
| 100 SAR | 1688 PHP |
| 1000 SAR | 16885 PHP |
Cách chuyển đổi SAR sang PHP
1 SAR = 16.88 PHP
1 PHP = 0.059225 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang PHP:
15 SAR = 15 × 16.88 PHP = 253.27 PHP