Chuyển đổi SAR sang MAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị MAD [Moroccan Dirham]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
Bảng chuyển đổi SAR sang MAD
| SAR [Saudi Riyal] | MAD [Moroccan Dirham] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0252 MAD |
| 0.10 SAR | 0.2517 MAD |
| 1 SAR | 2.52 MAD |
| 2 SAR | 5.03 MAD |
| 3 SAR | 7.55 MAD |
| 5 SAR | 12.59 MAD |
| 10 SAR | 25.17 MAD |
| 20 SAR | 50.35 MAD |
| 50 SAR | 125.87 MAD |
| 100 SAR | 251.73 MAD |
| 1000 SAR | 2517 MAD |
Cách chuyển đổi SAR sang MAD
1 SAR = 2.52 MAD
1 MAD = 0.397246 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang MAD:
15 SAR = 15 × 2.52 MAD = 37.76 MAD