Chuyển đổi SAR sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi SAR sang CLF
| SAR [Saudi Riyal] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.000064 CLF |
| 0.10 SAR | 0.000644 CLF |
| 1 SAR | 0.006440 CLF |
| 2 SAR | 0.0129 CLF |
| 3 SAR | 0.0193 CLF |
| 5 SAR | 0.0322 CLF |
| 10 SAR | 0.0644 CLF |
| 20 SAR | 0.1288 CLF |
| 50 SAR | 0.3220 CLF |
| 100 SAR | 0.6440 CLF |
| 1000 SAR | 6.44 CLF |
Cách chuyển đổi SAR sang CLF
1 SAR = 0.006440 CLF
1 CLF = 155.28 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang CLF:
15 SAR = 15 × 0.006440 CLF = 0.096601 CLF